Gãy xương hàm dưới do tai nạn giao thông
Đánh giá
Bệnh nhân bị gãy xương hàm dưới hai vị trí sau chấn thương năng lượng cao. Triệu chứng lâm sàng bao gồm đau nhiều, sưng nề, sai khớp cắn và hạn chế vận động hàm dưới.
Hình ảnh CT Scanner xác nhận đường gãy rõ ràng tại vùng cằm và góc hàm trái. Không có dấu hiệu tổn thương nội sọ hoặc tổn thương cột sống cổ đi kèm.
Các vấn đề cần ưu tiên xử trí gồm:
- Đánh giá và đảm bảo đường thở.
- Kiểm soát đau.
- Điều trị tổn thương phần mềm.
- Phục hồi giải phẫu xương hàm.
- Khôi phục khớp cắn bình thường.
- Hạn chế biến chứng nhiễm trùng và khớp giả.
Phân loại
Chẩn đoán xác định
- Gãy xương hàm dưới vùng cằm.
- Gãy góc hàm trái.
- Sai khớp cắn do chấn thương.
Mức độ
- Chấn thương mức độ trung bình.
- Không có tổn thương đe dọa tính mạng.
- Có chỉ định điều trị phẫu thuật kết hợp xương.
Yếu tố nguy cơ
- Chấn thương năng lượng cao.
- Đường gãy di lệch.
- Có tổn thương niêm mạc miệng làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn.
Ra quyết định
Sau khi hội chẩn chuyên khoa Răng Hàm Mặt và Chẩn đoán hình ảnh, nhóm điều trị thống nhất lựa chọn phương pháp phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít titanium.
Các quyết định điều trị gồm:
- Nhập viện điều trị nội trú.
- Sử dụng kháng sinh dự phòng.
- Giảm đau và chống phù nề.
- Vệ sinh khoang miệng trước mổ.
- Phẫu thuật nắn chỉnh và cố định xương.
- Theo dõi hậu phẫu ít nhất 72 giờ.
Bệnh nhân và người nhà được giải thích đầy đủ về:
- Phương pháp điều trị.
- Nguy cơ nhiễm trùng.
- Nguy cơ tổn thương thần kinh cằm.
- Khả năng sai khớp cắn tồn lưu.
- Thời gian hồi phục dự kiến.
Gia đình đồng ý phẫu thuật và ký cam kết điều trị.
Can thiệp
Bệnh nhân được gây mê nội khí quản.
Các bước thực hiện:
- Sát khuẩn và trải khăn vô khuẩn.
- Bộc lộ ổ gãy qua đường trong miệng.
- Nắn chỉnh hai đầu gãy về đúng vị trí giải phẫu.
- Kiểm tra lại khớp cắn.
- Cố định bằng hệ thống nẹp vít titanium.
- Kiểm tra độ vững chắc của kết hợp xương.
- Cầm máu.
- Khâu đóng niêm mạc.
Sau mổ:
- Kháng sinh tĩnh mạch.
- Thuốc giảm đau.
- Chườm lạnh vùng mặt trong 24 giờ đầu.
- Hướng dẫn vệ sinh khoang miệng bằng dung dịch sát khuẩn.
- Ăn thức ăn mềm trong 4–6 tuần.
Theo dõi
24 giờ đầu
- Dấu hiệu sinh tồn ổn định.
- Không khó thở.
- Không chảy máu sau mổ.
- Đau giảm sau dùng thuốc.
Ngày thứ 3
- Giảm sưng nề.
- Khớp cắn đúng.
- Không có dấu hiệu nhiễm trùng.
- Bệnh nhân ăn cháo và thức ăn mềm tốt.
Sau 2 tuần
- Cắt chỉ.
- Vết mổ liền tốt.
- Không chảy dịch.
- Không sốt.
Sau 6 tuần
- X-quang kiểm tra cho thấy xương liền tốt.
- Há miệng cải thiện.
- Khớp cắn ổn định.
- Không ghi nhận biến chứng.
Kế hoạch theo dõi tiếp
- Tái khám sau 3 tháng.
- Đánh giá chức năng ăn nhai.
- Kiểm tra sự liền xương.
- Theo dõi biến chứng muộn như khớp giả, lỏng nẹp hoặc rối loạn cảm giác vùng cằm.
